get going

/ˈgɛt/
Động từ
  1. (Nội động) Ra đi, ra đi, khởi hành.
    (intransitive) To leave, to depart, to get moving.
    It is quite late, I'd best get going before sunset.
    Cũng khá muộn rồi, tốt nhất tôi nên đi trước khi mặt trời lặn.
  2. (nội động từ hoặc ngoại động) Để bắt đầu hoặc bắt đầu.
    (intransitive or transitive) To begin or commence.
    We'd better get this project going. If we don't get going on it soon, we won't finish in time.
    Tốt hơn là chúng ta nên thực hiện dự án này. Nếu chúng ta không bắt tay vào thực hiện sớm, chúng ta sẽ không thể hoàn thành kịp thời.
  3. (Động) Kích thích trí tuệ.
    (transitive) To excite intellectually.
  4. (Động) Kích thích tình dục.
    (transitive) To arouse sexually.
🎬 Nghe “get going” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish